Rắn hổ mang Xiêm (rắn hổ mèo)
Có độcNaja siamensis · Indochinese spitting cobra

- Họ
- Elapidae (Họ Rắn hổ)
- Chi
- Naja
- Kích thước
- Thường 1–1.3m, cá biệt tới 1.5m
- Khu vực
- Miền Nam
Đặc điểm nhận dạng
Thân màu xám nâu hoặc đen, phần cổ khi bạnh mang thường có dải hoặc đốm sáng màu ngang họng — dân gian ở Nam Bộ hay gọi là "hổ chó" do dáng đầu bạnh ngắn và tính khí dữ hơn hổ mang một mắt kính.
Phân bố tại Việt Nam
Ghi nhận rải rác ở vùng biên giới Tây Nam giáp Campuchia (An Giang, Kiên Giang), số lượng ghi nhận còn hạn chế so với các loài hổ mang khác.
Môi trường sống
Đồng ruộng, bờ kênh, khu dân cư nông thôn, gò đất khô.
Tập tính
Tính khí hung dữ, sẵn sàng bạnh mang, phun nọc và tấn công khi cảm thấy bị đe dọa, khác với xu hướng bỏ chạy của nhiều loài rắn khác.
Mức độ nguy hiểm
Nếu bị nọc phun vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch liên tục nhiều phút rồi đến cơ sở y tế; nếu bị cắn, xử lý như các trường hợp rắn hổ mang cắn khẩn cấp khác.
Loài dễ nhầm lẫn
Thông tin phân loại tham khảo từ các nguồn dữ liệu công khai (GBIF, iNaturalist), nội dung mô tả do đội ngũ tự biên soạn lại. Đây là thông tin tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn từ cơ sở y tế hoặc chuyên gia bò sát học.
